et alibi

et alibi

The author cites several sources, et alibi, in the footnotes.

Định nghĩa

Trạng từ - nơi khác: "et alibi" một cụm từ tiếng Latinh, thường được viết tắt "et al." (trong ngữ cảnh khác) hoặc "et alibi" được dùng trong văn bản học thuật hoặc pháp để chỉ rằng một điều đó cũng xuất hiệnnhững địa điểm khác trong cùng một tác phẩm ( dụ: trong sách, bài viết, hoặc tài liệu tham khảo). Tuy nhiên, cần lưu ý: "et alibi" khác với "et alii" ( những người khác) – "et alibi" chỉ địa điểm, không chỉ người.

dụ sử dụng
  • (Tác giả thảo luận khái niệm nàychương 3, những nơi khác.)
  • (Cụm từ này được sử dụng trong lời nói đầu, những nơi khác, xuyên suốt cuốn sách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản pháp : "et alibi" được dùng để chỉ các điều khoản hoặc trích dẫn xuất hiệnnhiều vị trí khác nhau trong hồ sơ vụ án.

    • The evidence is cited in paragraph 12, et alibi, of the legal document. (Bằng chứng được trích dẫnđoạn 12, những nơi khác, trong tài liệu pháp .)
  • Trong văn bản học thuật: "et alibi" thường xuất hiện trong chú thích cuối trang hoặc danh mục tài liệu tham khảo để tránh lặp lại các nguồn trích dẫn giống nhau.

    • The theory is explored in the first volume, et alibi, of the collected works. (Lý thuyết được khám phátập đầu tiên, những nơi khác, trong bộ sưu tập tác phẩm.)
Biến thể từ gần giống
  • Et al. (viết tắt): Thường được dùng thay cho "et alibi" trong ngữ cảnh học thuật, nhưng cần phân biệt với "et alii" ( những người khác).
  • Alibi (danh từ): Một từ riêng biệt, nghĩa chứng cứ ngoại phạm, không liên quan đến "et alibi".
Từ đồng nghĩa
  • Elsewhere: ở nơi khác (tiếng Anh thông dụng).

    • The same idea appears elsewhere in the text. (Cùng một ý tưởng xuất hiệnnơi khác trong văn bản.)
  • In other places: ở những nơi khác.

    • The reference is found in other places in the document. (Tham chiếu được tìm thấynhững nơi khác trong tài liệu.)
Các cụm từ liên quan
  • And elsewhere: nơi khác (phiên bản tiếng Anh của "et alibi").
    • The term is used in chapter 2 and elsewhere. (Thuật ngữ này được sử dụngchương 2 nơi khác.)
Thành ngữ liên quan
  • Passim: một thuật ngữ Latinh khác, nghĩa "rải rác khắp nơi" trong văn bản, thường dùng thay cho "et alibi" khi muốn nhấn mạnh sự xuất hiện thường xuyên.
    • The theme appears passim in the novel. (Chủ đề này xuất hiện rải rác khắp tiểu thuyết.)

Từ gần giống